dinornis giganteus

Học thuật
Thân thiện
dinornis giganteus

A scientist sketches a reconstruction of Dinornis giganteus in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chim moa khổng lồ thuộc họ đà điểu: Một loài chim không biết bay, đã tuyệt chủng, kích thước rất lớn, sốngNew Zealand. Đây loài lớn nhất trong họ chim moa (Dinornithidae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossil evidence suggests that Dinornis giganteus was the tallest bird to have ever existed. (Bằng chứng hóa thạch cho thấy chim moa khổng lồ loài chim cao nhất từng tồn tại.)
    • Scientists study the bones of Dinornis giganteus to understand its biology. (Các nhà khoa học nghiên cứu xương của chim moa khổng lồ để hiểu về sinh học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học lịch sử tự nhiên: Tên khoa học thường được dùng trong các tài liệu học thuật, bảo tàng nghiên cứu cổ sinh vật học để chỉ chính xác loài này.
    • The exhibit features a skeleton reconstruction of Dinornis giganteus. (Triển lãm trưng bày một bộ xương được phục dựng của chim moa khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moa (n): Tên gọi chung cho các loài chim không biết bay đã tuyệt chủngNew Zealand, thuộc bộ Dinornithiformes.
  • Giant moa (n): Cách gọi thông thường bằng tiếng Anh cho .
Từ đồng nghĩa
  • Giant moa: Moa khổng lồ (tên gọi phổ biến).
  • Dinornis (robustus): Một tên khoa học hoặc phân loài liên quan rất gần.
dinornis giganteus

A scientist sketches a reconstruction of Dinornis giganteus in a museum.

Noun
  1. (động vật học) chim moa khổng lồ thuộc họ đà điểu

Từ đồng nghĩa